translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "biểu tượng" (1件)
biểu tượng
play
日本語 シンボル
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "biểu tượng" (1件)
biểu tượng truyền thống
日本語 伝統的なシンボル
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
このノンラーはベトナムの伝統的なシンボルである。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "biểu tượng" (3件)
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
このノンラーはベトナムの伝統的なシンボルである。
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)